オイル
oiru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của オイル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oil; petroleum
- Danh từ oil; lubricant; grease
- Danh từ (cooking) oil
- Danh từ (massage) oil; ointment
- Danh từ kerosene
- Danh từ engine oil
Từ ghép có オイル
- エッセンシャルオイル — Tinh dầu.