TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エーゲ海(かい)

tên riêng
エーゲかいēgekai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 海 hải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

エーゲ海 nghĩa là biển aegea.

Nghĩa của エーゲ海

Danh từ riêng

  1. Biển aegea.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Aegean Sea

Câu hỏi thường gặp

エーゲ海 nghĩa là gì?

エーゲ海 (danh từ riêng) nghĩa là biển aegea.

エーゲ海 đọc là gì?

エーゲ海 đọc là エーゲかい (romaji: ēgekai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.