TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エリトリア国(こく)

tên riêng
エリトリアこくeritoriakoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

エリトリア国 nghĩa là nhà nước eritrea.

Nghĩa của エリトリア国

Danh từ riêng

  1. Nhà nước Eritrea.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ State of Eritrea

Câu hỏi thường gặp

エリトリア国 nghĩa là gì?

エリトリア国 (danh từ riêng) nghĩa là nhà nước eritrea.

エリトリア国 đọc là gì?

エリトリア国 đọc là エリトリアこく (romaji: eritoriakoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.