オブジェクトしこうプログラミングobujekutoshikōpuroguramingugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt指 chỉ·向 hướng
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
オブジェクト指向プログラミング nghĩa là Lập trình hướng đối tượng.
Nghĩa của オブジェクト指向プログラミング
Danh từ
Lập trình hướng đối tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ object-oriented programming
Câu hỏi thường gặp
オブジェクト指向プログラミング nghĩa là gì?
オブジェクト指向プログラミング (danh từ) nghĩa là Lập trình hướng đối tượng.
オブジェクト指向プログラミング đọc là gì?
オブジェクト指向プログラミング đọc là オブジェクトしこうプログラミング (romaji: obujekutoshikōpuroguramingu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.