エルビウム
erubiumu
giọng máy của trình duyệt
エルビウム nghĩa là eribi.
Nghĩa của エルビウム
Danh từ
- Eribi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ erbium (Er)
Câu hỏi thường gặp
エルビウム nghĩa là gì?
エルビウム (danh từ) nghĩa là eribi.
エルビウム đọc là gì?
エルビウム đọc là エルビウム (romaji: erubiumu).