TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エンターキー

tên riêng
entākī giọng máy của trình duyệt

エンターキー nghĩa là phím thi hành.

Nghĩa của エンターキー

Danh từ riêng

  1. Phím thi hành.

Cách viết khác: エンター・キー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Enter key

Câu hỏi thường gặp

エンターキー nghĩa là gì?

エンターキー (danh từ riêng) nghĩa là phím thi hành.

エンターキー đọc là gì?

エンターキー đọc là エンターキー (romaji: entākī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.