TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オマーン湾(わん)

tên riêng
オマーンわんomānwan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 湾 loan

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

オマーン湾 nghĩa là vịnh oman.

Nghĩa của オマーン湾

Danh từ riêng

  1. Vịnh Oman: Vịnh biển nối Biển Ả Rập với Eo biển Hormuz, rồi chảy ra Vịnh Ba Tư.

Câu hỏi thường gặp

オマーン湾 nghĩa là gì?

オマーン湾 (danh từ riêng) nghĩa là vịnh oman.

オマーン湾 đọc là gì?

オマーン湾 đọc là オマーンわん (romaji: omānwan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.