オリオン座
tên riêng
オリオンざorionza
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
オリオン座 nghĩa là lạp hộ.
Nghĩa của オリオン座
Danh từ riêng
- Lạp Hộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Orion (constellation); the Hunter
Câu hỏi thường gặp
オリオン座 nghĩa là gì?
オリオン座 (danh từ riêng) nghĩa là lạp hộ.
オリオン座 đọc là gì?
オリオン座 đọc là オリオンざ (romaji: orionza).