TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オタワ

từ thông dụngtên riêng
otawa giọng máy của trình duyệt

オタワ nghĩa là ốc đa hoa.

Nghĩa của オタワ

Danh từ riêng

  1. Ốt-ta-oa, Ốc Đa Hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ottawa (Canada)

Câu hỏi thường gặp

オタワ nghĩa là gì?

オタワ (danh từ riêng) nghĩa là ốc đa hoa.

オタワ đọc là gì?

オタワ đọc là オタワ (romaji: otawa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.