オタワ
từ thông dụngtên riêng
otawa
giọng máy của trình duyệt
オタワ nghĩa là ốc đa hoa.
Nghĩa của オタワ
Danh từ riêng
- Ốt-ta-oa, Ốc Đa Hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ottawa (Canada)
Câu hỏi thường gặp
オタワ nghĩa là gì?
オタワ (danh từ riêng) nghĩa là ốc đa hoa.
オタワ đọc là gì?
オタワ đọc là オタワ (romaji: otawa).