TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エメラルド

từ thông dụng
emerarudo giọng máy của trình duyệt

エメラルド nghĩa là ngọc lục bảo, bích ngọc.

Nghĩa của エメラルド

Danh từ

  1. Ngọc lục bảo, bích ngọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emerald

Câu hỏi thường gặp

エメラルド nghĩa là gì?

エメラルド (danh từ) nghĩa là ngọc lục bảo, bích ngọc.

エメラルド đọc là gì?

エメラルド đọc là エメラルド (romaji: emerarudo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.