エール
từ thông dụng
ēru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của エール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yell (of encouragement); cheering (esp. for a school sports team)
Từ ghép có エール
- グリュイエール — Pho mát Gruyère.