TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エラーメッセージ

erāmessēji giọng máy của trình duyệt

エラーメッセージ nghĩa là thông báo lỗi.

Nghĩa của エラーメッセージ

Danh từ

  1. Thông báo lỗi, thông báo về sai lầm.

Cách viết khác: エラー・メッセージ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ error message

Câu hỏi thường gặp

エラーメッセージ nghĩa là gì?

エラーメッセージ (danh từ) nghĩa là thông báo lỗi.

エラーメッセージ đọc là gì?

エラーメッセージ đọc là エラーメッセージ (romaji: erāmessēji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.