TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エレバン

tên riêng
ereban giọng máy của trình duyệt

エレバン nghĩa là Ê-rê-van.

Nghĩa của エレバン

Danh từ riêng

  1. Ê-rê-van.

Cách viết khác: エレヴァン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Yerevan (Armenia); Erevan

Câu hỏi thường gặp

エレバン nghĩa là gì?

エレバン (danh từ riêng) nghĩa là Ê-rê-van.

エレバン đọc là gì?

エレバン đọc là エレバン (romaji: ereban).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.