エレバン
tên riêng
ereban
giọng máy của trình duyệt
エレバン nghĩa là Ê-rê-van.
Nghĩa của エレバン
Danh từ riêng
- Ê-rê-van.
Cách viết khác: エレヴァン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Yerevan (Armenia); Erevan
Câu hỏi thường gặp
エレバン nghĩa là gì?
エレバン (danh từ riêng) nghĩa là Ê-rê-van.
エレバン đọc là gì?
エレバン đọc là エレバン (romaji: ereban).