TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オスミウム

osumiumu giọng máy của trình duyệt

オスミウム nghĩa là osimi.

Nghĩa của オスミウム

Danh từ

  1. Osimi.

Cách viết khác: オスミューム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osmium (Os)

Câu hỏi thường gặp

オスミウム nghĩa là gì?

オスミウム (danh từ) nghĩa là osimi.

オスミウム đọc là gì?

オスミウム đọc là オスミウム (romaji: osumiumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.