オスミウム
osumiumu
giọng máy của trình duyệt
オスミウム nghĩa là osimi.
Nghĩa của オスミウム
Danh từ
- Osimi.
Cách viết khác: オスミューム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ osmium (Os)
Câu hỏi thường gặp
オスミウム nghĩa là gì?
オスミウム (danh từ) nghĩa là osimi.
オスミウム đọc là gì?
オスミウム đọc là オスミウム (romaji: osumiumu).