エレキ
từ thông dụng
ereki
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của エレキ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electricity (viết tắt)
- Danh từ electric guitar (viết tắt)
Cách viết khác: 越歴, 越歴機