TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エリート

từ thông dụng
erīto giọng máy của trình duyệt

エリート nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.

Nghĩa của エリート

Danh từ

  1. Giới tinh hoa, giới thượng lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elite

Câu hỏi thường gặp

エリート nghĩa là gì?

エリート (danh từ) nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.

エリート đọc là gì?

エリート đọc là エリート (romaji: erīto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.