TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エピソード

từ thông dụng
episōdo giọng máy của trình duyệt

エピソード nghĩa là phần, tập.

Nghĩa của エピソード

Danh từ

  1. Phần, tập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ episode; anecdote; vignette
  • Danh từ episode

Câu hỏi thường gặp

エピソード nghĩa là gì?

エピソード (danh từ) nghĩa là phần, tập.

エピソード đọc là gì?

エピソード đọc là エピソード (romaji: episōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.