TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オスロ

tên riêng
osuro giọng máy của trình duyệt

オスロ nghĩa là Ốt-xlô.

Nghĩa của オスロ

Danh từ riêng

  1. Ốt-xlô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Oslo (Norway)

Câu hỏi thường gặp

オスロ nghĩa là gì?

オスロ (danh từ riêng) nghĩa là Ốt-xlô.

オスロ đọc là gì?

オスロ đọc là オスロ (romaji: osuro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.