TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オリエント

từ thông dụngtên riêng
oriento giọng máy của trình duyệt

オリエント nghĩa là phương đông.

Nghĩa của オリエント

Danh từ riêng

  1. Phương đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Orient

Câu hỏi thường gặp

オリエント nghĩa là gì?

オリエント (danh từ riêng) nghĩa là phương đông.

オリエント đọc là gì?

オリエント đọc là オリエント (romaji: oriento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.