TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エレベーター

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
erebētā giọng máy của trình duyệt

エレベーター nghĩa là thang máy.

Nghĩa của エレベーター

Danh từ

  1. Thang máy.

Cách viết khác: エレベータ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với エレベーター

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elevator; lift
  • Danh từ elevator

Câu hỏi thường gặp

エレベーター nghĩa là gì?

エレベーター (danh từ) nghĩa là thang máy.

エレベーター đọc là gì?

エレベーター đọc là エレベーター (romaji: erebētā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.