TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オペラ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
opera giọng máy của trình duyệt

オペラ nghĩa là ca kịch, nhạc kịch.

Nghĩa của オペラ

Danh từ

  1. Ca kịch, nhạc kịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opera

Câu hỏi thường gặp

オペラ nghĩa là gì?

オペラ (danh từ) nghĩa là ca kịch, nhạc kịch.

オペラ đọc là gì?

オペラ đọc là オペラ (romaji: opera).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.