オフ
từ thông dụng
ofu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của オフ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (switched) off
- Danh từ off-season (viết tắt)
- Danh từ offset (viết tắt)
- Danh từ off-road (viết tắt)
- Danh từ offline (viết tắt)
- Danh từ offline get-together (viết tắt, tiếng lóng)
- Danh từ offside (viết tắt)
- Danh từ day off
- Hậu tố off (the price)
- Hậu tố low- (calorie, sugar, etc.); reduced
Cách viết khác: OFF