TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オフ

từ thông dụng
ofu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của オフ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (switched) off
  • Danh từ off-season (viết tắt)
  • Danh từ offset (viết tắt)
  • Danh từ off-road (viết tắt)
  • Danh từ offline (viết tắt)
  • Danh từ offline get-together (viết tắt, tiếng lóng)
  • Danh từ offside (viết tắt)
  • Danh từ day off
  • Hậu tố off (the price)
  • Hậu tố low- (calorie, sugar, etc.); reduced

Cách viết khác: OFF

Từ liên quan với オフ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.