TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オッズ

ozzu giọng máy của trình duyệt

オッズ nghĩa là khả năng.

Nghĩa của オッズ

Danh từ

  1. Khả năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chances of winning (a bet); odds

Câu hỏi thường gặp

オッズ nghĩa là gì?

オッズ (danh từ) nghĩa là khả năng.

オッズ đọc là gì?

オッズ đọc là オッズ (romaji: ozzu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.