エラー
từ thông dụng
erā
giọng máy của trình duyệt
エラー nghĩa là lỗi.
Nghĩa của エラー
Danh từ
- Lỗi.
Từ ghép có エラー
- エラーメッセージ — Thông báo lỗi, thông báo về sai lầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ error
- Danh từ fumble that leads to failing to put out a runner
Câu hỏi thường gặp
エラー nghĩa là gì?
エラー (danh từ) nghĩa là lỗi.
エラー đọc là gì?
エラー đọc là エラー (romaji: erā).