TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オットマン

ottoman giọng máy của trình duyệt

オットマン nghĩa là Ô-xman, Ôt-tôman.

Nghĩa của オットマン

Danh từ

  1. Ô-xman, Ôt-tôman.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ottoman (textile)
  • Danh từ ottoman (furniture)

Câu hỏi thường gặp

オットマン nghĩa là gì?

オットマン (danh từ) nghĩa là Ô-xman, Ôt-tôman.

オットマン đọc là gì?

オットマン đọc là オットマン (romaji: ottoman).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.