TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ATM

từ thông dụng
エー・ティー・エムē・tī・emu giọng máy của trình duyệt

ATM nghĩa là Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.

Nghĩa của ATM

Danh từ

  1. Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.

Cách viết khác: エーティーエム

Từ liên quan với ATM

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ automated teller machine; automatic teller machine; ATM; cash machine
  • Danh từ asynchronous transfer mode; ATM
  • Danh từ anti-tank missile

Câu hỏi thường gặp

ATM nghĩa là gì?

ATM (danh từ) nghĩa là Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.

ATM đọc là gì?

ATM đọc là エー・ティー・エム (romaji: ē・tī・emu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.