オブジェ
từ thông dụng
obuje
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của オブジェ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ objet d'art; item of artwork (viết tắt)
- Danh từ object; curio
Từ ghép có オブジェ
- オブジェクト — Đối tượng.
- オブジェクト指向プログラミング — Lập trình hướng đối tượng.