オリンピック
オリンピック nghĩa là thế vận hội.
Nghĩa của オリンピック
Danh từ riêng
- Thế vận hội, ô-lim-pích.
Câu ví dụ với オリンピック
- 多くの国がオリンピックに参加した。 Đã có rất nhiều quốc gia tham dự Olympic.Tatoeba #138408
- すべての参加者はオリンピックであのようなすごい努力を行いました。 Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214463
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Olympics; Olympic Games
Câu hỏi thường gặp
オリンピック nghĩa là gì?
オリンピック (danh từ riêng) nghĩa là thế vận hội.
オリンピック đọc là gì?
オリンピック đọc là オリンピック (romaji: orinpikku).