TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オリンピック

từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
orinpikku giọng máy của trình duyệt

オリンピック nghĩa là thế vận hội.

Nghĩa của オリンピック

Danh từ riêng

  1. Thế vận hội, ô-lim-pích.

Câu ví dụ với オリンピック

  • 多くの国がオリンピックに参加した。 Đã có rất nhiều quốc gia tham dự Olympic.Tatoeba #138408
  • すべての参加者はオリンピックであのようなすごい努力を行いました。 Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Olympics; Olympic Games

Câu hỏi thường gặp

オリンピック nghĩa là gì?

オリンピック (danh từ riêng) nghĩa là thế vận hội.

オリンピック đọc là gì?

オリンピック đọc là オリンピック (romaji: orinpikku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.