TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オフィス

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ofisu giọng máy của trình duyệt

オフィス nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.

Nghĩa của オフィス

Danh từ

  1. Văn phòng, sự giúp đỡ.

Cách viết khác: オフイス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ office

Câu hỏi thường gặp

オフィス nghĩa là gì?

オフィス (danh từ) nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.

オフィス đọc là gì?

オフィス đọc là オフィス (romaji: ofisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.