TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エホバの証人(しょうにん)

tên riêng
エホバのしょうにんehobanoshōnin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 証 chứng·人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

エホバの証人 nghĩa là Nhân chứng Giê-hô-va.

Nghĩa của エホバの証人

Danh từ riêng

  1. Nhân chứng Giê-hô-va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jehovah's Witnesses

Câu hỏi thường gặp

エホバの証人 nghĩa là gì?

エホバの証人 (danh từ riêng) nghĩa là Nhân chứng Giê-hô-va.

エホバの証人 đọc là gì?

エホバの証人 đọc là エホバのしょうにん (romaji: ehobanoshōnin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.