エンジェル
từ thông dụng
enjeru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của エンジェル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ angel
- Danh từ angel investor
Cách viết khác: エンゼル