TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オゾン層(そう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
オゾンそうozonsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 層 tằng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

オゾン層 nghĩa là tầng ôzôn.

Nghĩa của オゾン層

Danh từ

  1. Tầng ôzôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ozone layer

Câu hỏi thường gặp

オゾン層 nghĩa là gì?

オゾン層 (danh từ) nghĩa là tầng ôzôn.

オゾン層 đọc là gì?

オゾン層 đọc là オゾンそう (romaji: ozonsō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.