TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オブジェクト

obujekuto giọng máy của trình duyệt

オブジェクト nghĩa là đối tượng.

Nghĩa của オブジェクト

Danh từ

  1. Đối tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ object

Câu hỏi thường gặp

オブジェクト nghĩa là gì?

オブジェクト (danh từ) nghĩa là đối tượng.

オブジェクト đọc là gì?

オブジェクト đọc là オブジェクト (romaji: obujekuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.