Sol khí tiếng Nhật là gì?
"sol khí" trong tiếng Nhật là エアゾール (danh từ), 煙霧質 (えんむしつ) (danh từ).
エアゾール Danh từ
eazōru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sol khí.
煙霧質 Danh từ
えんむしつenmushitsuHán Việt: YÊN VỤ CHẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sol khí.
Câu hỏi thường gặp
Sol khí tiếng Nhật là gì?
"sol khí" trong tiếng Nhật là エアゾール (danh từ), 煙霧質 (えんむしつ) (danh từ).