Sao chổi tiếng Nhật là gì?
"sao chổi" trong tiếng Nhật là ほうき星 (ほうきぼし) (danh từ), 彗星 (すいせい) (danh từ).
ほうき星 Danh từ
ほうきぼしhōkiboshi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sao chổi.
彗星 Danh từ
すいせいsuisei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sao chổi.
Câu hỏi thường gặp
Sao chổi tiếng Nhật là gì?
"sao chổi" trong tiếng Nhật là ほうき星 (ほうきぼし) (danh từ), 彗星 (すいせい) (danh từ).