TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sinh tiếng Nhật là gì?

"sinh" trong tiếng Nhật là 生まれる (うまれる) (động từ), 生む (うむ) (động từ), エコ (tính từ đuôi na).

生(う)まれる Động từ

うまれるumareruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh.

  • 私は彼が生まれた村を訪れた。 Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra.
  • 彼女は20年早く生まれていたらよかったのにと思った。 Cô ta ước mình sinh ra sớm hơn 20 năm.

Xem đầy đủ từ "生まれる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

生(う)む Động từ

うむumuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh, đẻ, đẻ trứng.

  • 彼女はきのう女の子を産んだ。 Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua.
  • 先週、妻が子供を産みました。 Tuần trước, vợ tôi đã sinh con.

Xem đầy đủ từ "生む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

エコ Tính từ đuôi na

eko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh.

Xem đầy đủ từ "エコ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sinh tiếng Nhật là gì?

"sinh" trong tiếng Nhật là 生まれる (うまれる) (động từ), 生む (うむ) (động từ), エコ (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.