TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sau này tiếng Nhật là gì?

"sau này" trong tiếng Nhật là その後 (そのあと) (cụm từ), 後で (あとで) (cụm từ).

その後(あと) Cụm từ

そのあとsonoatoHán Việt: KÌ HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về sau, sau đó, sau này.

Xem đầy đủ từ "その後": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

後(あと)で Cụm từ

あとでatode giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau này, sau đó, về sau, sau.

Xem đầy đủ từ "後で": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sau này tiếng Nhật là gì?

"sau này" trong tiếng Nhật là その後 (そのあと) (cụm từ), 後で (あとで) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.