TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Suất phản chiếu tiếng Nhật là gì?

"suất phản chiếu" trong tiếng Nhật là アルベド (danh từ), 反射能 (はんしゃのう) (danh từ).

アルベド Danh từ

arubedo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suất phản chiếu.

Xem đầy đủ từ "アルベド": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

反射能(はんしゃのう) Danh từ

はんしゃのうhanshanōHán Việt: PHẢN XẠ NĂNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suất phản chiếu.

Xem đầy đủ từ "反射能": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Suất phản chiếu tiếng Nhật là gì?

"suất phản chiếu" trong tiếng Nhật là アルベド (danh từ), 反射能 (はんしゃのう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.