TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Siêu liên kết tiếng Nhật là gì?

"siêu liên kết" trong tiếng Nhật là ハイパーリンク (danh từ), 超連結子 (ちょうれんけつし) (danh từ).

ハイパーリンク Danh từ

haipārinku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêu liên kết.

Xem đầy đủ từ "ハイパーリンク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

超連結子(ちょうれんけつし) Danh từ

ちょうれんけつしchōrenketsushiHán Việt: SIÊU LIÊN KẾT TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêu liên kết.

Xem đầy đủ từ "超連結子": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "siêu liên kết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Siêu liên kết tiếng Nhật là gì?

"siêu liên kết" trong tiếng Nhật là ハイパーリンク (danh từ), 超連結子 (ちょうれんけつし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.