TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sinh học tiếng Nhật là gì?

"sinh học" trong tiếng Nhật là 生物学 (せいぶつがく) (danh từ).

生物学(せいぶつがく) Danh từ

せいぶつがくseibutsugakuHán Việt: SINH VẬT HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh học.

  • 生物学は好きになれません。 Tôi chưa bao giờ thích sinh học

Xem đầy đủ từ "生物学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sinh học tiếng Nhật là gì?

"sinh học" trong tiếng Nhật là 生物学 (せいぶつがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.