TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sinh sản hữu tính tiếng Nhật là gì?

"sinh sản hữu tính" trong tiếng Nhật là 有性生殖 (ゆうせいせいしょく) (danh từ).

有性生殖(ゆうせいせいしょく) Danh từ

ゆうせいせいしょくyūseiseishokuHán Việt: HỮU TÍNH SINH THỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh sản hữu tính.

Xem đầy đủ từ "有性生殖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sinh sản hữu tính tiếng Nhật là gì?

"sinh sản hữu tính" trong tiếng Nhật là 有性生殖 (ゆうせいせいしょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.