Sinh sản hữu tính tiếng Nhật là gì?
"sinh sản hữu tính" trong tiếng Nhật là 有性生殖 (ゆうせいせいしょく) (danh từ).
有性生殖 Danh từ
ゆうせいせいしょくyūseiseishokuHán Việt: HỮU TÍNH SINH THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh sản hữu tính.
Câu hỏi thường gặp
Sinh sản hữu tính tiếng Nhật là gì?
"sinh sản hữu tính" trong tiếng Nhật là 有性生殖 (ゆうせいせいしょく) (danh từ).