Sinh vật phù du tiếng Nhật là gì?
"sinh vật phù du" trong tiếng Nhật là プランクトン (danh từ), 浮遊生物 (ふゆうせいぶつ) (danh từ).
プランクトン Danh từ
purankuton giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật phù du.
浮遊生物 Danh từ
ふゆうせいぶつfuyūseibutsuHán Việt: PHÙ DU SINH VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật phù du.
Câu hỏi thường gặp
Sinh vật phù du tiếng Nhật là gì?
"sinh vật phù du" trong tiếng Nhật là プランクトン (danh từ), 浮遊生物 (ふゆうせいぶつ) (danh từ).