TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

So tiếng Nhật là gì?

"so" trong tiếng Nhật là 比べる (くらべる) (động từ).

比(くら)べる Động từ

くらべるkuraberuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: So, so sánh.

  • 以前と比べると状況は随分良くなった。 Tình huống đã được cải thiện đáng kể so với trước đây.
  • 君の車と比べれば、ぼくの車は小さい。 So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.

Xem đầy đủ từ "比べる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

So tiếng Nhật là gì?

"so" trong tiếng Nhật là 比べる (くらべる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.