Sinh vật đơn bào tiếng Nhật là gì?
"sinh vật đơn bào" trong tiếng Nhật là 原生生物 (げんせいせいぶつ) (danh từ).
原生生物 Danh từ
げんせいせいぶつgenseiseibutsuHán Việt: NGUYÊN SINH SINH VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật đơn bào.
Câu hỏi thường gặp
Sinh vật đơn bào tiếng Nhật là gì?
"sinh vật đơn bào" trong tiếng Nhật là 原生生物 (げんせいせいぶつ) (danh từ).