TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Siêu đô thị tiếng Nhật là gì?

"siêu đô thị" trong tiếng Nhật là 巨大都市 (きょだいとし) (danh từ), 大都市 (だいとし) (danh từ), メガシティ (danh từ).

巨大都市(きょだいとし) Danh từ

きょだいとしkyodaitoshiHán Việt: CỰ ĐẠI ĐÔ THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêu đô thị, đại đô thị.

Xem đầy đủ từ "巨大都市": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

大都市(だいとし) Danh từ

だいとしdaitoshiHán Việt: ĐẠI ĐÔ THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêu đô thị, thành phố.

Xem đầy đủ từ "大都市": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

メガシティ Danh từ

megashiti giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêu đô thị.

Xem đầy đủ từ "メガシティ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "siêu đô thị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Siêu đô thị tiếng Nhật là gì?

"siêu đô thị" trong tiếng Nhật là 巨大都市 (きょだいとし) (danh từ), 大都市 (だいとし) (danh từ), メガシティ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.