TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Say tiếng Nhật là gì?

"say" trong tiếng Nhật là 酔っ払い (よっぱらい) (danh từ), 酔い (よい) (danh từ).

酔(よ)っ払(ぱら)い Danh từ

よっぱらいyopparaiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Say, xỉn.

  • トム、酔っ払い運転で捕まったのよ。 Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu.
  • トムと私は二人とも酔っ払いです。 Tom và tôi đều say.

Xem đầy đủ từ "酔っ払い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

酔(よ)い Danh từ

よいyoi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Say.

  • トムは船酔いするんだ。 Tom bị say sóng.

Xem đầy đủ từ "酔い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Say tiếng Nhật là gì?

"say" trong tiếng Nhật là 酔っ払い (よっぱらい) (danh từ), 酔い (よい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.