TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Soirée tiếng Nhật là gì?

"soirée" trong tiếng Nhật là ウェディングドレス (danh từ), 花嫁衣裳 (はなよめいしょう) (danh từ).

ウェディングドレス Danh từ

wedingudoresu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Soirée, xoa-rê.

Xem đầy đủ từ "ウェディングドレス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

花嫁衣裳(はなよめいしょう) Danh từ

はなよめいしょうhanayomeishōHán Việt: HOA GIÁ Y TRANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Soirée, xoa-rê.

Xem đầy đủ từ "花嫁衣裳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Soirée tiếng Nhật là gì?

"soirée" trong tiếng Nhật là ウェディングドレス (danh từ), 花嫁衣裳 (はなよめいしょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.