TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sinh viên đại học tiếng Nhật là gì?

"sinh viên đại học" trong tiếng Nhật là 大学生 (だいがくせい) (danh từ).

大学生(だいがくせい) Danh từ

だいがくせいdaigakuseiHán Việt: ĐẠI HỌC SINHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh viên đại học.

  • ジョンはバーで近くにいた大学生にからんだ。 John cãi cọ với đám sinh viên đại học ở quán bar.
  • 彼女は大学生です。 Cô ấy là sinh viên đại học.

Xem đầy đủ từ "大学生": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sinh viên đại học tiếng Nhật là gì?

"sinh viên đại học" trong tiếng Nhật là 大学生 (だいがくせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.