Sinh hoạt hàng ngày tiếng Nhật là gì?
"sinh hoạt hàng ngày" trong tiếng Nhật là 日常生活動作 (にちじょうせいかつどうさ) (danh từ).
日常生活動作 Danh từ
にちじょうせいかつどうさnichijōseikatsudōsaHán Việt: NHẬT THƯỜNG SINH HOẠT ĐỘNG TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh hoạt hàng ngày.
Câu hỏi thường gặp
Sinh hoạt hàng ngày tiếng Nhật là gì?
"sinh hoạt hàng ngày" trong tiếng Nhật là 日常生活動作 (にちじょうせいかつどうさ) (danh từ).