Siêu thị tiếng Nhật là gì?
"siêu thị" trong tiếng Nhật là スーパーマーケット (danh từ), スーパー (danh từ).
スーパーマーケット Danh từ
sūpāmāketto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Siêu thị.
- 私はスーパーマーケットへ行ってきたところだ。 Tôi vừa đi siêu thị.
スーパー Danh từ
sūpā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Siêu thị.
- スーパーでアルバイトしてみて、客の中にも丁寧な人と、そうでない人がいることがわかった。 Khi làm thêm trong siêu thị, tôi hiểu rằng trong số các khách hàng cũng có người lịch sự và người không lịch sự.
- 卵はスーパーで売られている。 Trứng được bán trong siêu thị.
Câu hỏi thường gặp
Siêu thị tiếng Nhật là gì?
"siêu thị" trong tiếng Nhật là スーパーマーケット (danh từ), スーパー (danh từ).